1. Kế hoạch nguồn vốn giáo dục
Nội dung này tập trung vào việc chuẩn bị chi phí giáo dục cho con cái thông qua các phương thức sau:
- Bảo hiểm trẻ em / Bảo hiểm học đường (こども保険 / 学資保険 – Kodomo hoken / Gakushi hoken): Đây thường là một kế hoạch dài hạn mà cha mẹ bắt đầu từ khi con còn nhỏ (thậm chí là trẻ sơ sơ sinh). Có hai chức năng chính là Chức năng tiết kiệm (貯蓄機能 – Chochiku kinō) để nhận tiền chúc mừng khi nhập học hoặc chuyển cấp và Chức năng bảo hiểm (保障機能 – Hoshō kinō) giúp miễn đóng phí nếu cha mẹ gặp rủi ro.
- Khoản vay giáo dục (教育ローン – Kyōiku rōn): Điển hình là Khoản vay giáo dục quốc gia (教育一般貸付 – Kyōiku ippan kashitsuke) của Tổng công ty Tài chính Nhật Bản với hạn mức tối đa thường là 3,5 triệu yên mỗi học sinh. Để nhận được khoản vay này, người vay cần lưu ý các điều kiện và đặc điểm sau:
- Giới hạn thu nhập (世帯の年収制限 – Setai no nenshū seigen): Có quy định về mức trần thu nhập hàng năm của hộ gia đình. Mức giới hạn này sẽ thay đổi tùy thuộc vào Số lượng con cái (子供の数 – Kodomo no kazu) trong gia đình đó.
- Mục đích sử dụng: Tiền vay có thể được sử dụng cho nhiều khoản chi phí giáo dục khác nhau như:
- Phí nhập học (入学金 – Nyūgakukin) và Học phí (授業料 – Jugyōryō).
- Các chi phí khác như Tiền vé tháng (定期代 – Teikidai) hoặc Chi phí mua máy tính (パソコン購入費 – Pasokon kōnyūhi).
- Hạn mức vay (融資限度額 – Yūshi gendo gaku):
- Thông thường tối đa là 3,5 triệu yên cho mỗi học sinh.
- Trong một số trường hợp nhất định (như du học), hạn mức có thể lên đến 4,5 triệu yên.
- Thời hạn hoàn trả (返済期間 – Hensai kikan): Tối đa là 18 năm.
- Lãi suất (金利 – Kinri): Áp dụng mức Lãi suất cố định (固定金利 – Kotei kinri), giúp người vay ổn định kế hoạch trả nợ.
- Chế độ học bổng (奨学金制度 – Shōgakukin seido): Do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) thực hiện, bao gồm:
- Loại cho vay (貸与型 – Taiyo-gata): Gồm Loại 1 Không lãi suất (無利息 – Murisoku) và Loại 2 Có lãi suất (利息付 – Risoku-tsuki).
- Học bổng loại 2 có các điều kiện được thiết lập Nới lỏng hơn (ゆるく設定 – Yuruku settei) so với Học bổng loại 1.
- Các tiêu chuẩn để xem xét bao gồm:
- Năng lực học tập của bản thân (本人の学力 – Hon’nin no gakuryoku).
- Thu nhập của hộ gia đình (家計の収入 – Kakei no shūnyū).
- Loại cấp phát (給付型 – Kyūfu-gata): Không cần hoàn trả, dành cho học sinh có thu nhập gia đình thấp và ý chí học tập cao.
- Nằm trong khuôn khổ “Chế độ mới hỗ trợ học tập giáo dục cao đẳng, đại học” (高等教育の修学支援新制度) được triển khai từ tháng 4 năm 2020.
- Để được nhận loại học bổng này, sinh viên cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Điều kiện về kinh tế: Phải thỏa mãn các Yêu cầu về thu nhập và tài sản của hộ gia đình (世帯収入や資産の要件 – Setai shūnyū ya shisan no yōken).
- Điều kiện về thái độ học tập: Phải là những sinh viên có Ý chí học tập (学ぶ意欲 – Manabu iyoku) tại ngôi trường mà mình đang theo học.
- Chế độ này được áp dụng cho sinh viên tại các cơ sở giáo dục như Đại học (大学 – Daigaku), Đại học ngắn hạn (短期大学 – Tanki daigaku), Trường cao đẳng chuyên môn (高等専門学校 – Kōtō senmon gakkō) và Trường chuyên nghiệp/Trường nghề (専門学校 – Senmon gakkō).
- Nội dung hỗ trợ của chế độ này bao gồm hai phần chính:
- Giảm hoặc miễn (減免 – Genmen) học phí và phí nhập học (do các trường thực hiện).
- Cấp (支給 – Shikyū) học bổng loại cấp phát (do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản – JASSO thực hiện).
- Mức tiền học bổng được cấp sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại hình trường học và việc sinh viên đó có sống cùng gia đình hay không.
- Loại cho vay (貸与型 – Taiyo-gata): Gồm Loại 1 Không lãi suất (無利息 – Murisoku) và Loại 2 Có lãi suất (利息付 – Risoku-tsuki).

